VBC Albuquerque logo
HỘI THÁNH BÁP-TÍTALBUQUERQUE
Phúc Âm

Nhận Nước Hằng Sống

Pastor Tan Thai · 21 tháng 1, 2017

Giăng 4:4-9Giăng 4:13-15Giăng 4:16-18Rô-ma 3:23Rô-ma 5:8Rô-ma 12:16Ga-la-ti 3:28Gia-cơ 2:1-52 Sa-mu-ên 13:14-15Truyền Đạo 1:8Truyền Đạo 5:10-11Châm Ngôn 27:20

Bài giảng khám phá cuộc gặp gỡ giữa Chúa Jêsus và người phụ nữ Sa-ma-ri bên giếng nước (Giăng 4), nhấn mạnh rằng nước hằng sống Ngài ban có thể thỏa mãn nhu cầu tâm linh sâu thẳm mà vật chất đời này không bao giờ đáp ứng được. Bài giảng cũng kêu gọi hội thánh phá bỏ những hàng rào về chủng tộc, giai cấp, giới tính, và đạo đức để đem Tin Lành đến cho mọi người.

Bài giảng mở đầu bằng cách so sánh hai cuộc gặp gỡ trong Phúc Âm Giăng: cuộc gặp gỡ với Ni-cô-đem (đoạn 3) và cuộc gặp gỡ với người phụ nữ Sa-ma-ri (đoạn 4). Hai nhân vật này tương phản hoàn toàn — một người là nam giới có học thức, quyền chức, địa vị trong Sanhedrin; người kia là phụ nữ vô danh, dân ngoại, bị xã hội xem thường vì đời sống tội lỗi. Chúa Jêsus chủ động đi ngang qua xứ Sa-ma-ri — con đường mà người Do Thái thường tránh — để gặp người phụ nữ này lúc giữa trưa tại giếng Si-kha.

Phần trọng tâm của bài giảng tập trung vào ý nghĩa của 'nước hằng sống.' Mục sư dùng nhiều ví dụ thực tế để chứng minh rằng con người luôn khát khao những điều thế gian như tiền bạc, quyền lực, quan hệ, danh vọng — nhưng không bao giờ thực sự thỏa nguyện. Sách Truyền Đạo (1:8; 5:10-11) và Châm Ngôn (27:20) được trích dẫn để khẳng định rằng lòng người luôn khao khát thêm. Số liệu về tự tử tại các quốc gia giàu có như Nam Hàn và Hoa Kỳ được nêu ra như bằng chứng cho thấy vật chất vô nghĩa khi đời sống không có Đức Chúa Trời. Lời trích dẫn từ diễn giả David Foster Wallace cũng nhấn mạnh rằng mọi người đều thờ phượng điều gì đó, và nếu thờ phượng vật chất thì sẽ không bao giờ thỏa lòng.

Bài giảng tiếp tục giải thích rằng để nhận nước hằng sống, con người phải nhận biết và thú nhận tội lỗi của mình. Chúa Jêsus đã nhẹ nhàng dẫn người phụ nữ Sa-ma-ri đối diện với sự thật về đời sống của bà (Giăng 4:16-18). Rô-ma 3:23 và Rô-ma 5:8 được trích dẫn để khẳng định rằng mọi người đều là tội nhân cần được cứu, bất kể địa vị hay đạo đức. Tin Lành không dành riêng cho những người đạt tiêu chuẩn nào đó, nhưng cho mọi người trong mọi hoàn cảnh.

Phần thứ hai của bài giảng kêu gọi hội thánh học theo gương Chúa Jêsus trong việc phá bỏ năm hàng rào ngăn cản Tin Lành: hàng rào chủng tộc, phong tục, giới tính, giai cấp, và đạo đức. Chúa Jêsus đã vượt qua tất cả những hàng rào này khi tiếp xúc với người phụ nữ Sa-ma-ri — điều được xem là một 'scandal' trong thời bấy giờ. Ga-la-ti 3:28 được trích dẫn để nhắc nhở rằng trong Đấng Christ không còn phân biệt chủng tộc, giai cấp, hay giới tính. Gia-cơ 2:1-5 và Rô-ma 12:16 cũng được dùng để cảnh báo về thái độ kỳ thị trong hội thánh.

Bài giảng kết thúc bằng lời kêu gọi thực tế: hội thánh phải là nơi chấp nhận, yêu thương, và tha thứ — không phải nơi phán xét và lên án. Hình ảnh muối và ánh sáng trong Bài Giảng Trên Núi được áp dụng để nhắc nhở rằng tín đồ phải đem lại sự hòa thuận và lành mạnh cho xã hội, thay vì chỉ chỉ ra tội lỗi của người khác. Mục đích chính của hội thánh là rao giảng Tin Lành về sự tha thứ và cứu chuộc, và mỗi tín đồ phải là 'trái ngọt' cho những người chưa biết Chúa.

Chủ đề

Nước hằng sống và sự thỏa mãn tâm linhSự nhận biết tội lỗi và ăn nănTình yêu thương Đức Chúa Trời dành cho mọi ngườiPhá bỏ hàng rào ngăn cản Tin LànhVai trò và sứ mệnh của hội thánhSự vô nghĩa của vật chất đời nàyBình đẳng và không kỳ thị trong Đấng Christ