Huyền Nhiệm Về Hội Thánh Đức Chúa Trời
Pastor Tan Thai
Bài giảng khám phá huyền nhiệm của Hội Thánh Đức Chúa Trời, được tiết lộ qua Ê-phê-sô 3:7-11 và những chứng liệu sơ kỳ Cơ Đốc giáo. Đức Chúa Trời chọn những người tầm thường, yếu đuối để tuyên bố sự khôn ngoan của Ngài, khiến cho hội thánh trở thành chứng minh sống của sự biến đổi tâm linh. Bài giảng nhấn mạnh rằng các tín hữu được kêu gọi để sống một cuộc đời bác bỏ bản ngã, đầy yêu thương, tha thứ, và hiệp nhất trong Đức Thánh Linh.
Bài giảng bắt đầu với sự kêu gọi của Phao-lô trong Ê-phê-sô 3:7-11, nơi ông tuyên bố được ân điển ban cho để truyền giảng Tin Lành cho các dân tộc ngoại quốc và soi sáng chương trình huyền nhiệm của Đức Chúa Trời. Huyền nhiệm này, chưa bao giờ được tiết lộ trong các thời đại trước, giờ đây đã được hiển bộ qua Hội Thánh. Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'ekklēsia' (từ 'ek' nghĩa là từ một nơi và 'klēsia' nghĩa là được gọi), bài giảng giải thích rằng Hội Thánh là một nhóm người được Đức Chúa Trời gọi lớn tiếng để nhóm lại với nhau tại một nơi công cộng. Chính những người này là chứng liệu sống về quyền năng cứu rỗi của Đức Chúa Trời.
Bài giảng tiếp tục bằng cách trình bày rõ ràng rằng Đức Chúa Trời chủ tâm chọn những người tầm thường, yếu đuối, và bị khinh khi theo quan điểm của thế gian. Qua 1 Cô-rinh-tô 1:26-29, người giảng chỉ ra rằng không có nhiều người khôn ngoan, có quyền thế hay quý phái trong hội thánh, nhưng Đức Chúa Trời đã chọn những điều dại dột để làm hổ thẹn những người khôn, những điều yếu đuối để làm hổ thẹn những kẻ mạnh. Điều này được xác nhận bởi các sứ đồ Phê-rơ và Giăng, người tầm thường, kém học thức, nhưng đã được nhìn nhận là đã từng ở với Chúa Giê-xu. Những chứng liệu từ triết gia Hy Lạp Celsus thế kỷ thứ hai cũng cho thấy tín đồ sơ kỳ không dám nói chuyện với những người thông minh, mà chỉ cố chen vào những nhóm người trẻ tuổi, nô lệ, những kẻ lao động và những người dốt nát nhất.
Bài giảng sau đó đề cập đến các đặc tính và hành động của tín hữu sơ kỳ, những người đã sống ra sự hiệp nhất, tình yêu thương, và khiêm nhường trong môi trường bắt bớ và khổ cực. Thư gửi đến Diognetus và các tác phẩm của Justin đấng tử đạo và Aristides mô tả cách các tín hữu yêu thương mọi người, chúc phước cho kẻ rủa sả, và cầu nguyện cho kẻ thù của họ. Họ đổi những thanh gươm thành lưỡi cày và trau dồi sự kính sợ Đức Chúa Trời, công bình, nhân từ, đức tin và hy vọng. Phi-líp xuống Sa-ma-ri truyền giảng khi bị bắt bớ, và hễ hội thánh bị bắt bớ và giết hại thì càng có nhiều người trở nên tin Chúa. Những bông trái Thánh Linh—lòng yêu thương, sự vui mừng, bình an, nhịn nhục, nhân từ, hiền lành, trung tín, mềm mại, tiết độ—đã trở thành dấu hiệu nhận biết của các tín hữu thật.
Bài giảng kết thúc bằng cách áp dụng sứ điệp vào đời sống thực tế của hội chúng hiện đại. Qua các bài học từ Ê-phê-sô 4:1-3, Cô-lô-se 3:12-14, và Ga-la-ti 5:22-23, người giảng nhấn mạnh rằng tín hữu ngày nay phải sống một cách xứng đáng với chức phận mà Đức Chúa Trời đã gọi, phải khiêm nhường, mềm mại, nhịn nhục, và lấy lòng thương yêu mà chìu nhau. Họ phải mặc lấy lòng yêu thương là dây liên lạc của sự trọn lành, giữ gìn sự hiệp một của Thánh Linh bằng dây hòa bình. Hình ảnh bảy giá đèn bằng vàng trong Khải Huyền 1:10-20 tượng trưng cho bảy hội thánh, mỗi cái đều là chứng liệu của sự hiện diện và hướng dẫn của Đấng Christ. Như Ga-la-ti 3:28-29 xác nhận, trong Đức Chúa Jêsus Christ, không còn chia ra người Giu-đa hoặc Gờ-réc, tôi mọi hoặc tự chủ, đàn ông hoặc đàn bà—tất cả đều làm một và là dòng dõi của Áp-ra-ham, những kế tự theo lời hứa.
Chủ đề