Hô-sa-na Con Vua Đa-vít
Pastor Tan Thai · 1 tháng 2, 2024
Bài giảng này trình bày ba khía cạnh của sự vào thành Giê-ru-sa-lem của Đấng Christ vào Chúa nhật Lễ Vượt Qua: Ngài đến đúng thời điểm được định trước, theo cách thức Ngài chọn (cỡi lừa thay vì ngựa), và cho những người Ngài lựa chọn. Bài giảng nhấn mạnh rằng Vua Jesus khác hoàn toàn với các vua thế gian vì Ngài đến không bằng vũ lực mà bằng yêu thương, hy sinh và tha thứ. Người tin Chúa phải nhận Jesus không chỉ là Đấng Cứu Tội mà còn là Vua, Chúa của toàn bộ cuộc đời mình.
Bài giảng khởi đầu bằng việc chỉ ra rằng khoảng một phần ba của cả bốn sách Phúc Âm được dành để kể lại các sự kiện trong tuần lễ cuối đời của Đấng Christ, từ ngày Chúa nhật khi Ngài vào thành Giê-ru-sa-lem cho đến ngày Chúa nhật Ngài sống lại từ cõi chết. Sự vào thành này là ứng nghiệm của tiên tri Xa-cha-ri viết cách đó 600 năm, đặc biệt là lời tiên tri về vua sẽ cỡi lừa vào thành Si-ôn.
Phần thứ nhất giảng về thời điểm vua đến, nhấn mạnh rằng Đức Chúa Trời là Đấng quyết định thời điểm cho những dự tính của Ngài, không sớm không muộn. Bài giảng tham chiếu tới Hà-ba-cúc 2:3 để minh chứng rằng những gì Chúa khải tượng chắc chắn sẽ xảy ra đúng vào kỳ đã định. Thời điểm Đấng Christ vào thành Giê-ru-sa-lem được tiên tri cụ thể trong Đa-ni-ên 9:24-25 khoảng 600 năm trước đó. Từ lệnh tái thiết thành Giê-ru-sa-lem (năm 445 trước Công nguyên) đến khi vua được xức dầu xuất hiện là 69 tuần hay 483 năm theo lịch Do Thái (360 ngày/năm), và thời điểm này chính xác vào cuối tháng ba, đầu tháng tư năm 32 sau Công nguyên. Bài giảng cảnh báo rằng chúng ta thường muốn nhắc khéo Đức Chúa Trời về thời điểm và cách thức thực hiện các dự tính của mình, nhưng thực ra Chúa là Đấng quyết định mọi điều.
Phần thứ hai giảng về cách thức vua đến, tương phản giữa vua Jesus với các vua thế gian. Trong khi Simon Maccabee 200 năm trước cỡi ngựa khi vào thành là biểu tượng chiến thắng và vũ lực, thì Đấng Christ cỡi lừa con, biểu tượng sự khiêm nhường và nhu mì. Bài giảng giải thích rằng Đấng Christ không chinh phục dân sự bằng gươm giáo hay bạo lực mà bằng tình yêu thương, sự hy sinh và tha thứ. Ngài đã từ bỏ thiên cung để xuống sinh ở chuồng chiên máng cỏ, lấy hình tôi tớ, rửa chân cho các môn đồ. Lừa con mà Ngài cỡi không phải của Ngài mà là mượn, biểu tượng rằng Ngài không có sản vật gì riêng ngoài chính cuộc sống và thân thể Ngài để hy sinh cho nhân loại. Bài giảng nhấn mạnh tính kiên định của Đấng Christ khi Ngài không chỉ nói những lời mà còn thực hiện chúng. Sau khi vào thành, Ngài vào đền thờ và đuổi những người buôn bán ra, vì đền thờ là nhà của Ngài. Đến tối ngày thứ năm Ngài rửa chân cho các môn đồ, rồi bị bắt, xử cách bất công, tra tấn, và bị treo trên thập tự giữa hai tên trộm cướp, chết để chuộc tội nhân loại.
Phần thứ ba giảng về những người vua chọn, nhấn mạnh rằng dù là đoàn dân hàng vạn hay chỉ hai tên trộm trên thập giá, mọi người đều rơi vào hai loại: những kẻ chấp nhận hoặc từ chối Đấng Christ. Bài giảng ghi nhận rằng dân chúng vào Chúa nhật mong mỏi một vua giải phóng họ khỏi đế quốc La-mã, nhưng Đấng Christ quan tâm hơn là giải phóng họ khỏi ách nô lệ tội lỗi và sự chết đời đời. Thành phố Giê-ru-sa-lem đông đúc hơn hết vào dịp Lễ Vượt Qua, từ 20-30 ngàn người tăng lên 150,000 người, và Đấng Christ chọn thời điểm này vì Ngài muốn cứu mọi người. Tuy nhiên, không phải ai nghe, ai thấy cũng tin. Bài giảng đề cập đến trường hợp một tên trộm ăn năn trên thập giá và được cứu, trong khi tên kia vẫn chế diễu Đấng Christ. Người tin Chúa không chỉ vì họ chọn Chúa mà bởi chính Chúa đã chọn họ, và điều này đáng để dâng lời cảm tạ. Bài giảng kết thúc bằng việc nhấn mạnh rằng không thể chỉ nhận Jesus là Đấng Cứu Tội mà lại từ chối Ngài là Vua của đời sống mình, vì Ngài có quyền làm chúa, làm chủ mọi lãnh vực của cuộc đời tín hữu, từ tình cảm đến tài chánh, từ dự tính đến mơ ước.
Chủ đề