Buổi Ăn Cuối Trên Phòng Cao
Pastor Tan Thai · 1 tháng 3, 2023
Bài giảng này trình bày ý nghĩa sâu sắc của buổi ăn lễ Vượt Qua cuối cùng mà Đức Chúa Jêsus Christ tổ chức cùng các môn đồ trên phòng cao. Thông qua việc so sánh cái chết của Đức Chúa Jêsus với các nhà lãnh đạo tôn giáo khác và qua tượng trưng bánh và rượu, mục sư giải thích rằng sự chết thế của Đức Chúa Jêsus là duy nhất có thể cứu tội nhân loại. Sự chết của Chúa chỉ thật sự thay đổi cuộc đời con người khi họ tin nhận Chúa vào đời sống của mình.
Đoạn đầu tiên của bài giảng thiết lập bối cảnh lịch sử và thần học bằng cách so sánh cái chết của Đức Chúa Jêsus với các nhà lãnh đạo tôn giáo khác như Phật, Khổng Tử, và Mô-ha-mét. Trong khi các vị thầy kia chết một cách bình an, được tôn trọng, và có nhiều môn đồ tiếp tục sự nghiệp của họ, Đức Chúa Jêsus chết ở tuổi 33 sau chỉ ba năm giảng dạy, bị các môn đồ gần gũi nhất phản bội và từ bỏ, và chết trên thập tự giá một cách nhục nhã, đau đớn. Mục sư đặt câu hỏi: tại sao người ta lại lấy thập tự giá—biểu tượng của sự thảm bại, tuyệt vọng, và cái chết nhục nhã—làm dấu hiệu của niềm tin?
Đoạn thứ hai trả lời câu hỏi đó bằng cách giải thích tầm quan trọng của sự chết của Đức Chúa Jêsus qua lễ Vượt Qua. Mục sư cho thấy rằng trong bữa ăn cuối cùng trên phòng cao, Đức Chúa Jêsus thay đổi ý nghĩa của lễ Vượt Qua từ kỷ niệm sự giải thoát khỏi nô lệ Ai Cập sang kỷ niệm sự giải thoát khỏi nô lệ tội lỗi. Khi Chúa bẻ bánh và nói "Đây là thân thể Ta", Ngài chỉ rằng sự hy sinh của Ngài trên thập giá chính là sự giải cứu trọn vẹn, kết thúc mọi giải cứu. Bánh khó khăn trong lễ Vượt Qua cũ tượng trưng cho khổ sở của tổ phụ, nhưng bánh trong bữa ăn mới tượng trưng cho thân thể sẽ tan nát trên thập giá để cứu chuộc tội lỗi của muôn dân. Sách Xuất Ê-díp cho thấy rằng chỉ có máu chiên con bôi trên khung cửa mới cứu được các con trai từ thiên sứ sự chết; tương tự, chỉ có máu Chiên Con Đức Chúa Trời, tức Đức Chúa Jêsus, mới cứu được loài người khỏi tội lỗi và sự chết đời đời.
Đoạn thứ ba tập trung vào mục đích của sự chết của Đức Chúa Jêsus—để cứu tội loài người thông qua một giao ước mới. Mục sư nhấn mạnh rằng sự chết thế của Đức Chúa Jêsus không phải chỉ để bày tỏ tình yêu thương, mà là để thực hiện công việc cứu tội. Nếu có bất cứ cách thức nào khác để được cứu, thì sự chết của Đức Chúa Jêsus sẽ vô ích và vô nghĩa. Mục sư dùng ẩn dụ của cặp tình nhân trên sông để chỉ rõ rằng hy sinh mạng sống chỉ có ý nghĩa khi nó là giải pháp duy nhất. Đức Chúa Jêsus dạy: "Chẳng có tình yêu nào vĩ đại hơn là tình yêu của người chịu hy sinh tính mạng cho bạn hữu mình" (Giăng 15:12-13). Chính vì vậy, người ta lấy thập tự giá làm biểu tượng của niềm tin—không phải biểu tượng của sự nhục nhả hay tuyệt vọng, mà biểu tượng của tình yêu vĩ đại nhất và sự hòa giải.
Đoạn thứ tư giải thích ý nghĩa của sự chết của Đức Chúa Jêsus đối với đời sống thực tế của tín đồ. Mục sư nhấn mạnh rằng sự chết thế của Đức Chúa Jêsus hoàn toàn không có ý nghĩa nếu một người không "ăn thịt" và "uống máu" Ngài—tức là không tin nhận Đức Chúa Jêsus. Tiệc Thánh không dành cho người thánh, mà dành cho những người có tội đã tin Đức Chúa Jêsus. Khi cử hành tiệc Thánh, tín đồ ghi nhận vào lòng, biết ơn, và thừa nhận rằng Đức Chúa Jêsus đã xả thân, đổ máu để chết thế cho tội lỗi của họ. Sự chết của Chúa chỉ thật sự thay đổi cuộc đời khi con người hiểu và thật sự tin nhận Chúa vào đời sống của mình, nhận Đức Thánh Linh vào tâm hồn. Khi nhận ra rằng dưới mắt Đức Chúa Trời, mình là một người tội lỗi nhưng Ngôi Hai Đức Chúa Trời đã xả thân, đổ máu, chịu chết thay cho mình, đó là một sự yên ủi vô cùng lớn. Thập tự giá, từ biểu tượng của sự tra tấn và đau đớn, trở thành biểu tượng của sự tha thứ, hy vọng, bình an, và hòa giải giữa con người và Đức Chúa Trời.
Đoạn thứ năm kết luận bằng cách khẳng định rằng thập tự giá trước sự chết của Đức Chúa Jêsus là hình ảnh của sự độc ác và nhục nhã, nhưng sau sự chết thế của Đức Chúa Jêsus, nó trở thành biểu tượng của bình an, hòa giải, và hy vọng. Trong những lúc khó khăn, đau khổ, hoạn nạn, hoặc mất mát, tín đồ có thể nhìn lên thập tự để nhớ rằng Đức Chúa Jêsus cũng đã chịu đau khổ, vì vậy Ngài biết, hiểu, cảm thông, và yêu thương. Chỉ Đức Chúa Jêsus, Chúa duy nhất mang trên mình những dấu đinh trên tay và dấu đâm nơi hông, mới là Đấng Cứu Thế thực sự của loài người.
Chủ đề